Bạn có cảm thấy bối rối trước các thuật ngữ như “ren”, “ren vít”, “kết nối” hay “phụ kiện”, cũng như trước vô số thông số kỹ thuật hiện có không?
SJ Gauge cung cấp bốn loại kết nối ren chính: NPT, PT, G và M. Bạn đang băn khoăn không biết loại nào phù hợp nhất với yêu cầu ứng dụng cụ thể của mình? Trong bài viết sau đây, chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết về các loại ren này. Nếu bạn tò mò về sự khác biệt giữa chúng, vui lòng tiếp tục đọc. Ngoài ra, bạn cũng có thể liên hệ với đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp của chúng tôi — chúng tôi sẽ rất vui lòng đề xuất giải pháp đo lường tùy chỉnh phù hợp nhất cho ứng dụng của bạn.
1. Chuỗi là gì? Chức năng của nó là gì?
Ren, còn được gọi đơn giản là đầu nối hoặc khớp nối, là bộ phận dùng để kết nối đồng hồ đo áp suất với nguồn áp suất. Nó bao gồm một ren đực (ren ngoài) và một ren cái (ren trong), được vặn chặt vào nhau để tạo thành một kết nối chắc chắn.
Chức năng chính của ren là đảm bảo áp suất hoặc chất lỏng có thể được truyền từ nguồn áp suất đến đồng hồ đo trong điều kiện hoàn toàn kín. Trong một số trường hợp, người ta sử dụng các phụ kiện làm kín bổ sung như băng PTFE, vòng đệm O-ring hoặc miếng đệm để nâng cao hiệu quả làm kín.
Do đó, khi lựa chọn kích thước ren, điều quan trọng là phải đảm bảo tính tương thích với đầu nối của thiết bị tương ứng. Khi mua các thiết bị như đồng hồ đo áp suất hoặc nhiệt kế, cũng nên cung cấp trước cho nhà cung cấp các thông số kỹ thuật về ren theo yêu cầu.
















2. Sẽ gặp phải những vấn đề gì nếu sử dụng loại ren không phù hợp?
Trước khi xác nhận chính xác loại kết nối ren, tuyệt đối không được cố gắng lắp ren vào thiết bị của bạn. Việc làm này có thể dẫn đến hư hỏng thiết bị, gián đoạn sản xuất, thậm chí làm giảm hiệu quả hoạt động hoặc gây ra tổn thất tài chính.
Ngoài ra, chỉ dựa vào kiểm tra bằng mắt thường là chưa đủ để xác định chính xác liệu kiểu kết nối ren có đúng hay không.
Tại sao việc xác định đúng loại ren lại quan trọng?
Khi cố gắng kết nối hai loại ren khác nhau, sự chênh lệch về bước ren hoặc đường kính có thể cản trở việc khớp nối chính xác, khiến không thể siết chặt hoàn toàn mối nối. Nếu cố gắng lắp đặt bằng lực, điều này có thể gây biến dạng góc ren, làm hỏng ren hoặc khiến mối nối bị kẹt cứng hoàn toàn. Ngay cả khi sau này mối nối được tháo ra khỏi đường ống, việc đảm bảo độ kín khít đúng cách có thể không còn khả thi.
Những vấn đề này có thể dẫn đến rò rỉ chất lỏng, nhiễm bẩn hoặc hỏng hóc thiết bị. May mắn thay, bằng cách xác định chính xác loại ren phù hợp, những rủi ro này có thể được giảm thiểu đáng kể.
Trong phần tiếp theo, SJ Gauge sẽ hướng dẫn bạn về các loại ren khác nhau và cách đo chúng.
3. Hai công cụ đo lường thiết yếu bạn cần biết trước khi chọn ren
a. Thước kẹp Vernier
Thước kẹp vernier, còn được gọi là “thước vernier” hoặc “thước kẹp trượt”, là một dụng cụ đo lường công nghiệp chuyên dụng dùng để xác định chiều dài, đường kính trong, đường kính ngoài và độ sâu. Dụng cụ này bao gồm một thang đo chính và một thang đo vernier trượt di chuyển dọc theo thân chính.
Thang đo chính thường được chia vạch theo đơn vị milimét. Tùy thuộc vào số vạch chia, thước kẹp Vernier được phân loại thành các loại 10 vạch, 20 vạch hoặc 50 vạch, thường được gọi là thước kẹp có độ phân giải 0,1 mm, 0,05 mm và 0,02 mm tương ứng.
Ngày nay, thước kẹp vernier có nhiều loại khác nhau. Ngoài loại cơ học truyền thống như hình trên, còn có thước kẹp kim (có kim chỉ thị) và thước kẹp điện tử (có màn hình LCD).

b. Thước đo bước ren
Máy đo bước ren, còn được gọi là “máy đo bước vít” hoặc “máy đo ren”, được sử dụng để hỗ trợ việc đo các thông số kỹ thuật của ren. Bằng cách so khớp các răng của máy đo với hình dạng ren và tìm ra điểm khớp hoàn hảo, người dùng có thể xác định chính xác bước ren.
Các tiêu chuẩn ren được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường bao gồm hệ thống Mỹ (Imperial), Anh và Mét, mỗi hệ thống đều có các thông số kỹ thuật về thước đo ren tương ứng.

4. Xác định các luồng trong bốn bước đơn giản
a. Xác định xem ren là ren thẳng hay ren côn
Các luồng có thể được phân loại thành song song (thẳng) hoặc thuôn nhọn. Nếu đường kính ren tăng hoặc giảm dần theo chiều dài, đó là ren côn. Nếu đường kính không đổi, đó là ren song song.
Nếu khó phân biệt bằng mắt thường, có thể sử dụng thước kẹp Vernier để hỗ trợ. Chỉ cần đo cả hai đầu của ren và quan sát khe hở hoặc độ thẳng hàng. Nếu xuất hiện khe hở hình tam giác (cho thấy các cạnh không song song), đó là ren côn. Nếu cả hai cạnh vẫn song song và không có khe hở nào nhìn thấy được, đó là ren song song.

b. Xác định loại ren và bước ren
Các thông số kỹ thuật của sợi thường được đo lường dựa trên các tiêu chuẩn như Tiêu chuẩn Mỹ (NPT/UN), Anh (BSP) và hệ mét (M) hệ thống. Loại ren phù hợp được xác định bằng cách so sánh với thước đo ren cho độ khít tốt nhất.

Có hai cách chính để biểu thị bước ren:
- Hệ mét: Đo khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề
(ví dụ: khoảng cách giữa các đỉnh là 1,5 mm) - Hệ thống Anh: Đo số sợi trên mỗi inch (TPI)
(ví dụ: 14 sợi trên mỗi inch)

c. Xác định kích thước của đầu nối
Sử dụng thước kẹp để đo đường kính ngoài của ren bằng cách kẹp chặt cả hai đầu của ren. Điều này sẽ cho bạn giá trị gần đúng về kích thước của phụ kiện. Sau đó, so sánh giá trị đo được với bảng tham chiếu dưới đây để xác định kích thước tương ứng gần nhất.
Các thuật ngữ ngành Common về kích thước ren cũng được liệt kê dưới đây để tham khảo:
| Kích thước danh nghĩa | Kích thước ren | Đường kính ngoài (mm) |
|---|---|---|
| 1/8 inch (một phần tám) | 1/8 | 9,7 – 10,3 |
| 1/4 inch (một phần tư) | 1/4 | 13.1 – 13.6 |
| 3/8 inch (ba phần tám) | 3/8 | 16,6 – 17,1 |
| 1/2″ (Nửa) | 1/2 | 20,9 – 21,3 |
| 3/4 inch (ba phần tư) | 3/4 | 26/4 – 26/6 |

d. So sánh với các tiêu chuẩn ren (Loại / Bước ren / Kích thước)
Bạn có thể tham khảo các thông tin và bảng tổng hợp sau đây để xác định các loại ren phổ biến nhất, bao gồm Tiêu chuẩn Mỹ, Anh và hệ mét, bằng cách so sánh hình dạng ren (song song/thuôn nhọn), bước ren và kích thước.
d-1. Ren thẳng tiêu chuẩn Mỹ (SAE=UN=UNF)
Loại ren thẳng phổ biến nhất được sử dụng tại Hoa Kỳ là Chủ đề về UN/UNF (Phạt tiền thống nhất quốc gia), còn được gọi là Ren SAE (Hiệp hội Kỹ sư Ô tô). Bảng dưới đây liệt kê một số kích thước ren thẳng SAE chỉ được sử dụng cho comm.
Định dạng ký hiệu tiêu chuẩn cho ren thẳng kiểu Mỹ là:
Kích thước – Số ren trên inch – Dòng sản phẩm
Ví dụ: 3/4–16 LHQ/UNF
| Ren thẳng tiêu chuẩn Mỹ SAE = UN = UNF | |||||
| Kích thước ren | Số sợi trên inch (TPI) | Đường kính sợi (mm) | Góc ren | ||
| Đường kính lớn | Đường kính cơ bản | Đường kính nhỏ | |||
| 5/16 | 24 | 7.938 | 7.249 | 6.792 | 60° |
| 7/16 | 20 | 11.113 | 10.287 | 9.738 | |
| 1/2 | 20 | 12.7 | 11.875 | 11.325 | |
| 9/16 | 18 | 14.288 | 13.325 | 12.559 | |
| 3/4 | 16 | 19.05 | 18.019 | 17.331 | |
| 1-1/16 | 12 | 26.988 | 25.613 | 24.695 | |
| 1-5/16 | 12 | 33.338 | 31.963 | 31.046 | |
| Kích thước - TPI, Loại Ví dụ: 3/4-16, UN | |||||
d-2. Ren côn kiểu Mỹ (NPT / NPTF)
Ren NPT (National Pipe Taper), trước đây được gọi là Ren ống côn theo Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ, là một trong những tiêu chuẩn ren côn được sử dụng phổ biến nhất tại Hoa Kỳ.
Ren NPTF (Dryseal), còn được gọi là ren ống côn tiêu chuẩn Mỹ (Dryseal), được thiết kế để tạo độ kín khít cao hơn mà không cần sử dụng vật liệu làm kín bổ sung. Mặc dù không được Hiệp hội Năng lượng Thủy lực Quốc gia (NFPA) chính thức khuyến nghị, loại ren này vẫn được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Sự khác biệt chính giữa ren NPT và ren NPTF nằm ở thiết kế đỉnh và đáy ren. Ren NPT không tạo ra lớp kín hoàn hảo giữa các bề mặt kim loại tại đỉnh ren, điều này có thể dẫn đến hiện tượng rò rỉ nhẹ sau khi lắp ráp. Do đó, thường cần sử dụng các vật liệu làm kín như băng PTFE hoặc chất làm kín. Ngược lại, ren NPTF được thiết kế để tạo ra “lớp kín khô” thông qua sự can thiệp có kiểm soát.
Định dạng tên gọi:
Kích thước – Số ren trên inch – Loại
ví dụ:, 1/4–18 NPT
| Ren côn tiêu chuẩn Mỹ NPT / NPTF | |||||
| Kích thước ren | Số sợi trên inch (TPI) | Đường kính sợi (mm) | Góc ren | ||
| Đường kính lớn | Đường kính cơ bản | Đường kính nhỏ | |||
| 1/16 | 27 | 7.894 | 7.142 | 6.398 | 60° |
| 1/8 | 27 | 10.242 | 9.489 | 8.737 | |
| 1/4 | 18 | 13.616 | 12.487 | 11.358 | |
| 3/8 | 18 | 17.055 | 15.926 | 14.797 | |
| 1/2 | 14 | 21.224 | 19.772 | 18.321 | |
| 3/4 | 14 | 26.569 | 25.117 | 23.666 | |
| 1 | 11.5 | 33.228 | 31.461 | 29.694 | |
| 1-1/4 | 11.5 | 41.985 | 40.218 | 38.454 | |
| 1-1/2 | 11 | 48.054 | 46.287 | 44.52 | |
| 2 | 11 | 60.092 | 58.325 | 56.558 | |
| Kích thước - TPI, Loại Ví dụ: 1/4-18, NPT | |||||
d-3. Ren thẳng Anh (BSPP = BSP = PF = G)
Các tiêu chuẩn ren của Anh do Viện Tiêu chuẩn Anh (BSI) ban hành. Các tên gọi phổ biến nhất cho các loại ren thẳng của Anh bao gồm ren G, BSPP (British Standard Pipe Parallel), BSPM và BSP.
Thuật ngữ BSPF (British Standard Pipe Fitting) là một tên gọi cũ của ren BSPP. Thuật ngữ này được đưa ra nhằm giảm bớt sự nhầm lẫn giữa BSPP (ren song song) và BSPT (ren côn) trong các ứng dụng trước đây.
Định dạng tên gọi:
Kích thước G – Số ren trên inch (TPI)
ví dụ:, G 1/8–28
| Ren song song theo Tiêu chuẩn Anh BSPP = BSP = PF = G | |||||
| Kích thước ren | Số sợi trên inch (TPI) | Đường kính sợi (mm) | Góc ren | ||
| Đường kính lớn | Đường kính cơ bản | Đường kính nhỏ | |||
| 1/16 | 28 | 7.732 | 7.142 | 6.561 | 55° |
| 1/8 | 28 | 9.782 | 9.147 | 8.566 | |
| 1/4 | 19 | 13.157 | 12.301 | 11.455 | |
| 3/8 | 19 | 16.662 | 15.806 | 14.95 | |
| 1/2 | 14 | 20.955 | 19.793 | 18.631 | |
| 5/8 | 14 | 22.911 | 21.749 | 20.587 | |
| 3/4 | 14 | 26.441 | 25.279 | 24.117 | |
| 7/8 | 14 | 30.201 | 29.039 | 27.877 | |
| 1 | 11 | 33.249 | 31.77 | 30.291 | |
| 1-1/8 | 11 | 37.897 | 36.418 | 34.939 | |
| 1-1/4 | 11 | 41.91 | 40.431 | 38.952 | |
| 1-1/2 | 11 | 47.803 | 46.324 | 44.845 | |
| 1-3/4 | 11 | 53.746 | 52.267 | 50.788 | |
| 2 | 11 | 59.614 | 58.135 | 56.656 | |
| Kích thước G - TPI Ví dụ: G 1/8-28 | |||||
d-4. Ren côn Anh (BSPT = PT = R = RC = ZG)
Ren côn kiểu Anh thường được gọi tắt là BSPT (British Standard Pipe Taper). Trong các tiêu chuẩn hiện đại, ký hiệu “R” ngày càng được sử dụng rộng rãi, mặc dù BSPT vẫn là thuật ngữ được công nhận rộng rãi và vẫn được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp.
Định dạng tên gọi:
Kích thước R – Số ren trên inch (TPI)
ví dụ:, R 1/2–14
| Tiêu chuẩn Anh về ren côn BSPT = PT = R = RC = ZG | |||||
| Kích thước ren | Số sợi trên inch (TPI) | Đường kính sợi (mm) | Góc ren | ||
| Đường kính lớn | Đường kính cơ bản | Đường kính nhỏ | |||
| 1/16 | 28 | 7.723 | 7.142 | 6.561 | 55° |
| 1/8 | 28 | 9.728 | 9.147 | 8.566 | |
| 1/4 | 19 | 13.157 | 12.3 | 11.445 | |
| 3/8 | 19 | 16.662 | 15.81 | 14.95 | |
| 1/2 | 14 | 20.995 | 19.79 | 18.631 | |
| 3/4 | 14 | 26.441 | 25.28 | 24.117 | |
| 1 | 11 | 33.249 | 31.77 | 30.291 | |
| 1-1/4 | 11 | 41.91 | 40.43 | 38.952 | |
| 1-1/2 | 11 | 47.803 | 46.32 | 44.845 | |
| 2 | 11 | 59.641 | 58.14 | 56.656 | |
| Kích thước R - TPI Ví dụ: R 1/2-14 | |||||
d-5. Ren mét ISO (M)
Ren mét theo tiêu chuẩn ISO là một trong những loại ren được công nhận rộng rãi nhất và được tiêu chuẩn hóa trên phạm vi quốc tế. Tiêu chuẩn ISO 68-1 quy định các nguyên tắc thiết kế cơ bản của ren mét. Loại ren này có hình dạng chữ V với góc ren 60°, và cả ren trong lẫn ren ngoài đều song song.
Ren mét được ký hiệu bằng chữ cái “M”. Có hai loại bước ren chính: bước ren thô và bước ren mịn. Ren thô là loại được sử dụng phổ biến nhất và tuân theo các giá trị bước ren tiêu chuẩn, trong khi ren mịn có kích thước bước ren nhỏ hơn.
Mã hiệu ren cho biết rõ đường kính và bước ren. Ví dụ:
M4 × 0,5 có nghĩa là ren có đường kính danh nghĩa là 4 mm và bước ren là 0,5 mm.
Nếu không chỉ định bước ren, người ta sẽ coi đó là bước ren thô tiêu chuẩn được quy định trong tiêu chuẩn ISO 261 / ISO 262. Ví dụ, ký hiệu M8 ngụ ý ren thô. Tương tự, nếu chỉ ghi M20, người ta sẽ hiểu đó là ren có bước ren thô.
Định dạng tên gọi:
Kích thước M × Bước
ví dụ:, M14 × 1,5
| Ren mét ISO M | |||||
| Kích thước ren | Độ cao | Đường kính sợi (mm) | Góc ren | ||
| Đường kính lớn | Đường kính cơ bản | Đường kính nhỏ | |||
| M6 | 1 | 6 | 5.35 | 4.917 | 60° |
| M8 | 8 | 7.35 | 6.917 | ||
| M10 | 10 | 9.35 | 8.917 | ||
| M12 | 1.5 | 12 | 11.03 | 10.376 | |
| M14 | 14 | 13.03 | 12.376 | ||
| M16 | 16 | 15.03 | 14.376 | ||
| M18 | 18 | 17.03 | 16.376 | ||
| M20 | 20 | 19.03 | 18.376 | ||
| M22 | 22 | 21.03 | 20.376 | ||
| M24 | 24 | 23.03 | 22.376 | ||
| M27 | 2 | 27 | 25.7 | 24.835 | |
| M30 | 30 | 28.7 | 27.835 | ||
| M33 | 33 | 31.7 | 30.835 | ||
| M36 | 36 | 34.7 | 33.835 | ||
| Kích thước M x Bước Ví dụ: M 14 x 1.5 | |||||
5. Bốn bước để xác định thông số kỹ thuật của sợi
| Tiêu chuẩn sợi | Bước 1 | Bước 2 | Bước 3 | Bước 4 |
| Xác định loại ren | Xác định bước ren | Xác định kích thước của ren | Xác định tiêu chuẩn ren | |
| Ren thẳng tiêu chuẩn Mỹ (SAE=UN=UNF) | Thẳng | 12, 14, 16 18, 20, 24 | Sử dụng để đo lường: Thước kẹp Vernier Thước kẹp Thước kẹp điện tử | Kích thước - TPI, Loại Ví dụ: 3/4-16, UN |
| Ren côn tiêu chuẩn Mỹ (NPT / NPTF) | Hình nón | 11-1/2, 14 18, 27 | Kích thước - TPI, Loại Ví dụ: 1/4-18, NPT | |
| Ren song song tiêu chuẩn Anh (BSPP=BSP=PF=G) | Thẳng | 11, 14 19, 28 | Kích thước G - TPI Ví dụ: G 1/8-28 | |
| Tiêu chuẩn ren côn Anh (BSPT=PT=R=RC=ZG) | Hình nón | 11, 14 19, 28 | Kích thước R - TPI Ví dụ: R 1/2-14 | |
| Ren mét tiêu chuẩn ISO M | Thẳng | 1.0, 1.5, 2.0 | Kích thước M x Bước Ví dụ: M 14 x 1.5 |
Bây giờ bạn đã biết cách chọn loại và kích thước chỉ, bạn có thắc mắc về cách lắp đặt thiết bị không? Hãy nhấp vào liên kết bên dưới để tìm hiểu về quy trình lắp đặt và các lưu ý liên quan!
- Top Six Nguyên nhân phổ biến dẫn đến sự cố của thiết bị chịu áp lực
- Các điểm an toàn quan trọng khi lắp đặt đồng hồ áp suất
Tín dụng và Tham chiếu:
- ASME: Ren ống, Mục đích chung, Đơn vị inch
- ISO 68-1:1998(en) Tiêu chuẩn ISO về ren ốc vít thông dụng — Hình dạng cơ bản — Phần 1: Ren ốc vít mét
- ISO/DIS 6149-1(en) Kết nối cho hệ thống thủy lực và sử dụng chung — Cổng và đầu bulong có ren mét ISO 261 và gioăng O-ring — Phần 1: Cổng có vỏ cắt ngắn cho gioăng O-ring
- ISO 262:1998 Tiêu chuẩn ISO về ren ốc vít mét tiêu chuẩn — Kích thước được chọn cho ốc vít, bu lông và đai ốc




